khen thưởng

Học thuật
Thân thiện
khen thưởng

Cô giáo khen thưởng học sinh với một phần quà nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tỏ lời khen ngợi trao tặng phần thưởng (vật chất hoặc tinh thần) cho cá nhân, tập thể thành tích, đóng góp: Hành động công nhận tuyên dương một cách chính thức, thường đi kèm với quà tặng, tiền thưởng, giấy khen, huân chương,...
    • Được coi phần thưởng, sự tán thưởng: (Nghĩa mở rộng) Chỉ việc được đánh giá cao, coi như một sự đền đáp xứng đáng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà trường sẽ khen thưởng những học sinh đạt thành tích xuất sắc trong học kỳ này.
    • Công ty thường khen thưởng nhân viên sáng kiến cải tiến kỹ thuật.
    • Thành tích của đội bóng phần khen thưởng xứng đáng cho quá trình tập luyện vất vả.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Được khen thưởng": Ở dạng bị động, nhấn mạnh việc chủ thể nhận được sự tuyên dương.
    • Anh ấy được khen thưởng lòng dũng cảm cứu người.
  • "Khen thưởng xứng đáng": Cụm từ nhấn mạnh phần thưởng phù hợp, tương xứng với công lao, cống hiến.
    • Đây sự khen thưởng xứng đáng cho những nỗ lực không mệt mỏi của cả nhóm.
Biến thể từ gần giống
  • Khen (động từ): Nói lời tán dương, công nhận ưu điểm. (Nhẹ hơn "khen thưởng", thường không đi kèm phần thưởng vật chất).
    • giáo khen bài văn của em rất hay.
  • Tặng thưởng (động từ): Trao tặng phần thưởng. (Nhấn mạnh vào hành động trao tặng vật chất hơn lời khen).
  • Tuyên dương (động từ): Công bố rộng rãi để khen ngợi, biểu dương. (Thường mang tính trang trọng, công khai).
    • Thành phố tuyên dương các cá nhân tiêu biểu.
Từ đồng nghĩa
  • Ban thưởng: (Trang trọng) Ban cho phần thưởng.
  • Tưởng thưởng: (Trang trọng) Thưởng để ghi nhận, đền đáp công lao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Khen thưởng đột xuất: Việc khen thưởng được thực hiện ngoài kế hoạch định kỳ, do thành tích đặc biệt.
    • Công ty quyết định khen thưởng đột xuất cho phòng kinh doanh.
Thành ngữ liên quan
  • " công thì thưởng, tội thì trừng": Thành ngữ thể hiện nguyên tắc công bằng: người công lao sẽ được khen thưởng, người phạm lỗi sẽ bị xử phạt.
khen thưởng

Cô giáo khen thưởng học sinh với một phần quà nhỏ.

  1. Tỏ lời khen trao tặng phẩm hoặc bằng khen.